Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
136 __Y1___ __Y1___ ChymUngSaMac 102 2880
137 anabell anabell VIETNAM 110 2872
138 BeTapDapDa BeTapDapDa KinhDoanhNho 108 2869
139 VTC2 VTC2 _DieHard_ 110 2866
140 NhaNuoc NhaNuoc GacKiem 108 2865
141 BT4 BT4 Water 106 2864
142 GaQuay GaQuay TraDaThuocLa 110 2861
143 30June 30June 110 2858
144 Fam_1 Fam_1 SUN 110 2858
145 55555555 55555555 SoS 97 2858
146 B3 B3 Beer 110 2854
147 YenNhu22 YenNhu22 101 2852
148 VTC1 VTC1 _DieHard_ 110 2846
149 Ca_Cham Ca_Cham Titanium 107 2842
150 5e 5e NamCoi 108 2841