Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 117817932 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 2608773 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 35008949 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 33708526 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 23191117 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 15627580 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 6669458 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3830348 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3159241 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 1903916 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 1882842 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 1052739 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 309194 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 160496 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 492 Điểm kinh nghiệm |