Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thief | Cấp độ 6 với 280994663 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 5398849 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 4123631 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 2605785 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 2602986 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 54704206 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 48084742 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 29748919 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 10813305 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 32235333 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 8671785 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 5953323 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 4405156 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 4034452 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3947325 Điểm kinh nghiệm |