Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thief | Cấp độ 6 với 184912913 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 167779064 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 113282641 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 92776987 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 576157 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 22377655 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 19999469 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 8817446 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 13526143 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 6311050 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 6136957 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 4594224 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 1469318 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 5131084 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 2931501 Điểm kinh nghiệm |