Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thief | Cấp độ 7 với 109591080 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Thief | Cấp độ 7 với 49450640 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Thief | Cấp độ 6 với 44595273 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 302659686 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 149837979 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 68447420 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 24269712 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 8817446 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 13523071 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 7704585 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 6178528 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 6136957 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 4549596 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 5131084 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 4457910 Điểm kinh nghiệm |