Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thief | Cấp độ 6 với 57612115 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 43230165 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 140829106 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 22468271 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 18299295 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 9276076 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 6136957 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 5963258 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 4717104 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 1716054 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 7851132 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 7116197 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 5131084 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 1385523 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 14310 Điểm kinh nghiệm |