Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 262875267 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 178172882 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 63380016 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 45821759 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 33596904 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 4001503 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 3502204 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 1002624 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 702045 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 273297 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 119894738 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 114068204 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 105244491 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 80896400 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 63088324 Điểm kinh nghiệm |