Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
46 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 559894 Điểm kinh nghiệm |
47 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 490562 Điểm kinh nghiệm |
48 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 462336 Điểm kinh nghiệm |
49 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 424822 Điểm kinh nghiệm |
50 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 387473 Điểm kinh nghiệm |
51 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 386526 Điểm kinh nghiệm |
52 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 293794 Điểm kinh nghiệm |
53 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 221701 Điểm kinh nghiệm |
54 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 197720 Điểm kinh nghiệm |
55 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 84461 Điểm kinh nghiệm |
56 |
![]() |
Thief | Cấp độ 1 với 18108 Điểm kinh nghiệm |
57 |
![]() |
Thief | Cấp độ 1 với 5556 Điểm kinh nghiệm |
58 |
![]() |
Thief | Cấp độ 1 với 4153 Điểm kinh nghiệm |
59 |
![]() |
Thief | Cấp độ 1 với 2617 Điểm kinh nghiệm |
60 |
![]() |
Thief | Cấp độ 1 với 2329 Điểm kinh nghiệm |