Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 119040658 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 25485315 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 12791383 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 4001503 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 273297 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 92415434 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 50023086 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 30643511 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 421312 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 8903092 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3976824 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3196914 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 2106601 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 980 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 418 Điểm kinh nghiệm |