Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thief | Cấp độ 6 với 282464198 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 49179311 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 5341350 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 4123631 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 2605785 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 2602986 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 100306738 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 59544801 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 48084742 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 33039481 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 12397849 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 32233812 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 10273884 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 8624529 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 6527447 Điểm kinh nghiệm |