Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thief | Cấp độ 7 với 109053941 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Thief | Cấp độ 6 với 44629644 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Thief | Cấp độ 6 với 1855646 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 300014122 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 92760805 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Thief | Cấp độ 5 với 1946456 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 146253199 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 68513468 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 24299493 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 8817446 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 13523071 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 7723163 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 6210589 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 6136957 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 4561884 Điểm kinh nghiệm |