Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
31 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 3575085 Điểm kinh nghiệm |
32 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 2296540 Điểm kinh nghiệm |
33 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 1880490 Điểm kinh nghiệm |
34 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 1755991 Điểm kinh nghiệm |
35 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 1605223 Điểm kinh nghiệm |
36 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 1577240 Điểm kinh nghiệm |
37 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 1527903 Điểm kinh nghiệm |
38 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 1372207 Điểm kinh nghiệm |
39 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 1309972 Điểm kinh nghiệm |
40 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 1204273 Điểm kinh nghiệm |
41 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 1121594 Điểm kinh nghiệm |
42 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 1070242 Điểm kinh nghiệm |
43 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 963336 Điểm kinh nghiệm |
44 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 916544 Điểm kinh nghiệm |
45 |
![]() |
Thief | Cấp độ 2 với 605410 Điểm kinh nghiệm |