Bảng Xếp Hạng Thief

Bảng Xếp Hạng

Hạng Job Kiểu Nghề Kinh nghiệm
31 DN5 TD_DN5 Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
32 2A_Tap_Sock CuopXog_Hiep Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
33 3Time 3_Time Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
34 B3 TD_ChayDiDau Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
35 OanHonBeNho THD_MAIDIHUN Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
36 GaQuay TD_hoanhi Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
37 DB05 TD_EmDep__ Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
38 GaRan TT_QuyLe_ Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
39 Tiramisu TT_Mong Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
40 _1St__ TD_King Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
41 GaHap hoanuong Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
42 LanhHuyet TD_HuyenVu Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
43 __SoiBeTy__ CongAnXa Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
44 AnNhien4 AnNhienVip Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
45 _Zeus_ __Zeus__ Thief Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm