Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hunter | Cấp độ 7 với 487703574 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Hunter | Cấp độ 7 với 37965016 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Hunter | Cấp độ 7 với 10800247 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Hunter | Cấp độ 6 với 76864248 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 168602254 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 13354633 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 49759418 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 7695014 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 12100023 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 10779202 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 4272247 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 8083405 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 5656829 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 2892882 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 2403900 Điểm kinh nghiệm |