Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 6608347 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 123199403 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 100445296 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 80724879 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 46319900 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 18207907 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 5947412 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 5933740 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 4494123 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 1511 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 520 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 512 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 187 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 122 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |