Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 7 với 183661220 Điểm kinh nghiệm |
2 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 6 với 221715496 Điểm kinh nghiệm |
3 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 6 với 160175285 Điểm kinh nghiệm |
4 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 6 với 135415877 Điểm kinh nghiệm |
5 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 5 với 256878839 Điểm kinh nghiệm |
6 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 5 với 252640461 Điểm kinh nghiệm |
7 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 5 với 165042793 Điểm kinh nghiệm |
8 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 5 với 139881527 Điểm kinh nghiệm |
9 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 5 với 4711049 Điểm kinh nghiệm |
10 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 120454475 Điểm kinh nghiệm |
11 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 99136987 Điểm kinh nghiệm |
12 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 98079475 Điểm kinh nghiệm |
13 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 97245777 Điểm kinh nghiệm |
14 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 91651718 Điểm kinh nghiệm |
15 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 88377258 Điểm kinh nghiệm |