Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 297173152 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 118911382 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 111522411 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 15797238 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 6921297 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 6608347 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 122264 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 146032406 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 80684791 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 46319900 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 7200817 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 28691194 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 12986180 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 4592062 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 5947412 Điểm kinh nghiệm |