Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hunter | Cấp độ 7 với 488959611 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Hunter | Cấp độ 6 với 84879005 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Hunter | Cấp độ 6 với 3582595 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 203549064 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 168474992 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 92766949 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 88635453 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 1946456 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 574672 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 49759418 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 42543606 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 15418800 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 7651095 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 31024081 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 30896082 Điểm kinh nghiệm |