Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 16 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 5894542 Điểm kinh nghiệm |
| 17 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 4592062 Điểm kinh nghiệm |
| 18 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 6669458 Điểm kinh nghiệm |
| 19 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 5947412 Điểm kinh nghiệm |
| 20 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 1519052 Điểm kinh nghiệm |
| 21 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 309194 Điểm kinh nghiệm |
| 22 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 6506 Điểm kinh nghiệm |
| 23 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 5971 Điểm kinh nghiệm |
| 24 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 4290 Điểm kinh nghiệm |
| 25 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 3857 Điểm kinh nghiệm |
| 26 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 1511 Điểm kinh nghiệm |
| 27 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 1263 Điểm kinh nghiệm |
| 28 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 1187 Điểm kinh nghiệm |
| 29 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 512 Điểm kinh nghiệm |
| 30 |
|
Hunter | Cấp độ 1 với 122 Điểm kinh nghiệm |