Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 284074506 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 118911382 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 103708912 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 73139255 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 15797238 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 6608347 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 4479992 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 133282472 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 80684791 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 79184929 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 75300866 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 46319900 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 26467591 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 24366242 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 15386693 Điểm kinh nghiệm |