Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 154792068 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 73612950 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 113027705 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 93449715 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 80962968 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 68194763 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 46427020 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 32579655 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 13765038 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 6612427 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 33865377 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 31558872 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 29192261 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 13103690 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 3293500 Điểm kinh nghiệm |