Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 7 với 422177278 Điểm kinh nghiệm |
2 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 7 với 258083797 Điểm kinh nghiệm |
3 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 7 với 183471612 Điểm kinh nghiệm |
4 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 7 với 141938342 Điểm kinh nghiệm |
5 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 7 với 8272522 Điểm kinh nghiệm |
6 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 6 với 775656669 Điểm kinh nghiệm |
7 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 6 với 559318280 Điểm kinh nghiệm |
8 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 6 với 450298429 Điểm kinh nghiệm |
9 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 6 với 375065714 Điểm kinh nghiệm |
10 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 6 với 19842354 Điểm kinh nghiệm |
11 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 5 với 366048725 Điểm kinh nghiệm |
12 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 5 với 209882250 Điểm kinh nghiệm |
13 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 5 với 142948058 Điểm kinh nghiệm |
14 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 5 với 67530000 Điểm kinh nghiệm |
15 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 5 với 26604287 Điểm kinh nghiệm |