Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hunter | Cấp độ 7 với 489131217 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Hunter | Cấp độ 6 với 84902627 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Hunter | Cấp độ 6 với 3588219 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 203648758 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 168519207 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 88635453 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 49759418 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 42655102 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 15473506 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 7651095 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 28365921 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 25248349 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 14501287 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 10686994 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 5607677 Điểm kinh nghiệm |