Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hunter | Cấp độ 6 với 496974704 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Hunter | Cấp độ 6 với 136745347 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Hunter | Cấp độ 6 với 107043761 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 273115427 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 168631533 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 1968506 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 140829106 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 56233268 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 42876924 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 32510516 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 7767206 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 4712009 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 7099819 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 5687549 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 2914386 Điểm kinh nghiệm |