Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 122708294 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 120587763 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 84960202 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 80732134 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 80567653 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 46319900 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 39979938 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 15695879 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 14472424 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 24697088 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 17497785 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 11150359 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 5947412 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 5933740 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 3087922 Điểm kinh nghiệm |