Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hunter | Cấp độ 6 với 620149244 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Hunter | Cấp độ 6 với 581027666 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Hunter | Cấp độ 6 với 72778924 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Hunter | Cấp độ 5 với 168617811 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 120759298 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 58651941 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 42784764 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 19508713 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Hunter | Cấp độ 4 với 7767206 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 10878852 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 6428689 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Hunter | Cấp độ 3 với 4579664 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 7102057 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 5656829 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Hunter | Cấp độ 2 với 2946538 Điểm kinh nghiệm |