Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 38349594 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 5570146 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 24538127 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 20635548 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 18167376 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 14851244 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 8630402 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 4938332 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 2890791 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 258376 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 225704 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |