Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 266527176 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 32028744 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 21212052 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 215906860 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 122932178 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 92728352 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 250860398 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 177124137 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 160463787 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 93709314 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 15905514 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 4097725 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 4062425 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 636716 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 123170440 Điểm kinh nghiệm |