Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 1328056773 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 266527176 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 32028744 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 21212052 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 411371962 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 279099741 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 273276605 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 130607400 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 190785950 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 113846416 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 111394969 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 93709314 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 49243275 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 4097725 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 4062425 Điểm kinh nghiệm |