Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 267815120 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 658208806 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 374937289 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 363700129 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 296119306 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 120017360 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 84671903 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 75299801 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 115340663 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 81982389 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 79236487 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 64113183 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 33961283 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 7753294 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 20324238 Điểm kinh nghiệm |