Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Trader | Cấp độ 7 với 1260089806 Điểm kinh nghiệm |
2 |
![]() |
Trader | Cấp độ 6 với 1022460065 Điểm kinh nghiệm |
3 |
![]() |
Trader | Cấp độ 6 với 656016533 Điểm kinh nghiệm |
4 |
![]() |
Trader | Cấp độ 6 với 494904329 Điểm kinh nghiệm |
5 |
![]() |
Trader | Cấp độ 6 với 287522392 Điểm kinh nghiệm |
6 |
![]() |
Trader | Cấp độ 6 với 126166750 Điểm kinh nghiệm |
7 |
![]() |
Trader | Cấp độ 6 với 54669145 Điểm kinh nghiệm |
8 |
![]() |
Trader | Cấp độ 5 với 513715811 Điểm kinh nghiệm |
9 |
![]() |
Trader | Cấp độ 5 với 355298721 Điểm kinh nghiệm |
10 |
![]() |
Trader | Cấp độ 5 với 342507813 Điểm kinh nghiệm |
11 |
![]() |
Trader | Cấp độ 5 với 309120201 Điểm kinh nghiệm |
12 |
![]() |
Trader | Cấp độ 5 với 304384883 Điểm kinh nghiệm |
13 |
![]() |
Trader | Cấp độ 5 với 281704431 Điểm kinh nghiệm |
14 |
![]() |
Trader | Cấp độ 5 với 267036843 Điểm kinh nghiệm |
15 |
![]() |
Trader | Cấp độ 5 với 173076266 Điểm kinh nghiệm |