Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
91 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 23748868 Điểm kinh nghiệm |
92 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 18489766 Điểm kinh nghiệm |
93 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 18454770 Điểm kinh nghiệm |
94 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 14829969 Điểm kinh nghiệm |
95 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 13684561 Điểm kinh nghiệm |
96 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 13216727 Điểm kinh nghiệm |
97 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 13183207 Điểm kinh nghiệm |
98 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 13064692 Điểm kinh nghiệm |
99 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 12341900 Điểm kinh nghiệm |
100 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 11849078 Điểm kinh nghiệm |
101 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 11816899 Điểm kinh nghiệm |
102 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 10682413 Điểm kinh nghiệm |
103 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 9940396 Điểm kinh nghiệm |
104 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 9632267 Điểm kinh nghiệm |
105 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 8661541 Điểm kinh nghiệm |