Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
136 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 8834636 Điểm kinh nghiệm |
137 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 8768107 Điểm kinh nghiệm |
138 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 8417262 Điểm kinh nghiệm |
139 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 7909956 Điểm kinh nghiệm |
140 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 7103386 Điểm kinh nghiệm |
141 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 7032686 Điểm kinh nghiệm |
142 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 7026525 Điểm kinh nghiệm |
143 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 6807538 Điểm kinh nghiệm |
144 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 6536844 Điểm kinh nghiệm |
145 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 6311526 Điểm kinh nghiệm |
146 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 6239670 Điểm kinh nghiệm |
147 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 5892423 Điểm kinh nghiệm |
148 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 5833935 Điểm kinh nghiệm |
149 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 5769123 Điểm kinh nghiệm |
150 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 5729966 Điểm kinh nghiệm |