Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
166 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 3797291 Điểm kinh nghiệm |
167 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 3664702 Điểm kinh nghiệm |
168 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 3390631 Điểm kinh nghiệm |
169 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 2988699 Điểm kinh nghiệm |
170 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 2948792 Điểm kinh nghiệm |
171 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 2665184 Điểm kinh nghiệm |
172 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 2584917 Điểm kinh nghiệm |
173 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 2575438 Điểm kinh nghiệm |
174 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 2535795 Điểm kinh nghiệm |
175 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 2356502 Điểm kinh nghiệm |
176 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 2347352 Điểm kinh nghiệm |
177 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 2253936 Điểm kinh nghiệm |
178 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 2038128 Điểm kinh nghiệm |
179 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 1836357 Điểm kinh nghiệm |
180 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 1793072 Điểm kinh nghiệm |