Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 19666219 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 796100137 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 611694740 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 2241150 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 112027738 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 64589903 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 33792907 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 7754644 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 7323555 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 6666059 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 3308638 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 97673954 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 40934280 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 30761246 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 19759416 Điểm kinh nghiệm |