Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 1292183491 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 267815120 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 131289530 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 347745034 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 300075157 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 240019467 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 207434364 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 172377808 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 1952336 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 89071263 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 79236487 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 77169221 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 53492146 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 16443408 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 16422563 Điểm kinh nghiệm |