Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 35423765 Điểm kinh nghiệm |
| 2 |
|
Trader | Cấp độ 7 với 8602931 Điểm kinh nghiệm |
| 3 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 958586997 Điểm kinh nghiệm |
| 4 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 28352857 Điểm kinh nghiệm |
| 5 |
|
Trader | Cấp độ 6 với 7242967 Điểm kinh nghiệm |
| 6 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 325316356 Điểm kinh nghiệm |
| 7 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 82323999 Điểm kinh nghiệm |
| 8 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 16681785 Điểm kinh nghiệm |
| 9 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 2156527 Điểm kinh nghiệm |
| 10 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 916170 Điểm kinh nghiệm |
| 11 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 153382594 Điểm kinh nghiệm |
| 12 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 133219590 Điểm kinh nghiệm |
| 13 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 118810928 Điểm kinh nghiệm |
| 14 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 104697432 Điểm kinh nghiệm |
| 15 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 101079982 Điểm kinh nghiệm |