Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
46 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 57825653 Điểm kinh nghiệm |
47 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 47502992 Điểm kinh nghiệm |
48 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 44068700 Điểm kinh nghiệm |
49 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 39880346 Điểm kinh nghiệm |
50 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 35346486 Điểm kinh nghiệm |
51 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 34174866 Điểm kinh nghiệm |
52 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 33081385 Điểm kinh nghiệm |
53 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 32254266 Điểm kinh nghiệm |
54 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 31787809 Điểm kinh nghiệm |
55 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 29452217 Điểm kinh nghiệm |
56 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 29442499 Điểm kinh nghiệm |
57 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 22716302 Điểm kinh nghiệm |
58 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 16565810 Điểm kinh nghiệm |
59 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 16255936 Điểm kinh nghiệm |
60 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 16148086 Điểm kinh nghiệm |