Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
121 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 172050 Điểm kinh nghiệm |
122 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 56266 Điểm kinh nghiệm |
123 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 14064350 Điểm kinh nghiệm |
124 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 14031015 Điểm kinh nghiệm |
125 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 13910591 Điểm kinh nghiệm |
126 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 13696816 Điểm kinh nghiệm |
127 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 13670657 Điểm kinh nghiệm |
128 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 13225794 Điểm kinh nghiệm |
129 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 11791213 Điểm kinh nghiệm |
130 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 10454239 Điểm kinh nghiệm |
131 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 9692845 Điểm kinh nghiệm |
132 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 9317174 Điểm kinh nghiệm |
133 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 9245750 Điểm kinh nghiệm |
134 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 8921796 Điểm kinh nghiệm |
135 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 8885267 Điểm kinh nghiệm |