Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
76 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 42760899 Điểm kinh nghiệm |
77 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 39368534 Điểm kinh nghiệm |
78 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 38154235 Điểm kinh nghiệm |
79 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 35662390 Điểm kinh nghiệm |
80 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 35640438 Điểm kinh nghiệm |
81 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 34422862 Điểm kinh nghiệm |
82 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 34224733 Điểm kinh nghiệm |
83 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 34203077 Điểm kinh nghiệm |
84 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 33605022 Điểm kinh nghiệm |
85 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 32350238 Điểm kinh nghiệm |
86 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 27314995 Điểm kinh nghiệm |
87 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 26939789 Điểm kinh nghiệm |
88 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 25126443 Điểm kinh nghiệm |
89 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 24867950 Điểm kinh nghiệm |
90 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 23958738 Điểm kinh nghiệm |