Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
106 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 7671904 Điểm kinh nghiệm |
107 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 7537576 Điểm kinh nghiệm |
108 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 7433572 Điểm kinh nghiệm |
109 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 7096440 Điểm kinh nghiệm |
110 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 7093226 Điểm kinh nghiệm |
111 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 6869796 Điểm kinh nghiệm |
112 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 5988802 Điểm kinh nghiệm |
113 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 5203452 Điểm kinh nghiệm |
114 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 5195631 Điểm kinh nghiệm |
115 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 4921881 Điểm kinh nghiệm |
116 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 4596610 Điểm kinh nghiệm |
117 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 3864389 Điểm kinh nghiệm |
118 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 2123102 Điểm kinh nghiệm |
119 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 1265568 Điểm kinh nghiệm |
120 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 927581 Điểm kinh nghiệm |