Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 16 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 81196443 Điểm kinh nghiệm |
| 17 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 55971559 Điểm kinh nghiệm |
| 18 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 45003680 Điểm kinh nghiệm |
| 19 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 21975490 Điểm kinh nghiệm |
| 20 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 13293918 Điểm kinh nghiệm |
| 21 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 4102992 Điểm kinh nghiệm |
| 22 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 3418765 Điểm kinh nghiệm |
| 23 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 85452 Điểm kinh nghiệm |
| 24 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 33893379 Điểm kinh nghiệm |
| 25 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 29441955 Điểm kinh nghiệm |
| 26 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 27861268 Điểm kinh nghiệm |
| 27 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 19065486 Điểm kinh nghiệm |
| 28 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 19045863 Điểm kinh nghiệm |
| 29 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 16597494 Điểm kinh nghiệm |
| 30 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 15050068 Điểm kinh nghiệm |