Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 16 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 24759462 Điểm kinh nghiệm |
| 17 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 20149393 Điểm kinh nghiệm |
| 18 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 14638885 Điểm kinh nghiệm |
| 19 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 14413097 Điểm kinh nghiệm |
| 20 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 14003971 Điểm kinh nghiệm |
| 21 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 13534832 Điểm kinh nghiệm |
| 22 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 9866200 Điểm kinh nghiệm |
| 23 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 7111828 Điểm kinh nghiệm |
| 24 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 6848656 Điểm kinh nghiệm |
| 25 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 3961300 Điểm kinh nghiệm |
| 26 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 3516207 Điểm kinh nghiệm |
| 27 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 269907 Điểm kinh nghiệm |
| 28 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 12593 Điểm kinh nghiệm |
| 29 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 2311 Điểm kinh nghiệm |
| 30 |
|
Trader | Cấp độ 1 với 260 Điểm kinh nghiệm |