Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 16 |
|
Trader | Cấp độ 5 với 636716 Điểm kinh nghiệm |
| 17 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 123012292 Điểm kinh nghiệm |
| 18 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 91578816 Điểm kinh nghiệm |
| 19 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 90091600 Điểm kinh nghiệm |
| 20 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 47647242 Điểm kinh nghiệm |
| 21 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 3002977 Điểm kinh nghiệm |
| 22 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 27675214 Điểm kinh nghiệm |
| 23 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 6161101 Điểm kinh nghiệm |
| 24 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 6161101 Điểm kinh nghiệm |
| 25 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 7111828 Điểm kinh nghiệm |
| 26 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 4335908 Điểm kinh nghiệm |
| 27 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 4326557 Điểm kinh nghiệm |
| 28 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 2911213 Điểm kinh nghiệm |
| 29 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 2253792 Điểm kinh nghiệm |
| 30 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 1702027 Điểm kinh nghiệm |