Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 16 |
|
Trader | Cấp độ 4 với 10987607 Điểm kinh nghiệm |
| 17 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 20324238 Điểm kinh nghiệm |
| 18 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 20070998 Điểm kinh nghiệm |
| 19 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 18016596 Điểm kinh nghiệm |
| 20 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 12398821 Điểm kinh nghiệm |
| 21 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 5491468 Điểm kinh nghiệm |
| 22 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 5247781 Điểm kinh nghiệm |
| 23 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 4457910 Điểm kinh nghiệm |
| 24 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 4335908 Điểm kinh nghiệm |
| 25 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 3349628 Điểm kinh nghiệm |
| 26 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 3335305 Điểm kinh nghiệm |
| 27 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 3070689 Điểm kinh nghiệm |
| 28 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 1315769 Điểm kinh nghiệm |
| 29 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 898406 Điểm kinh nghiệm |
| 30 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 794855 Điểm kinh nghiệm |