Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
31 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 187087355 Điểm kinh nghiệm |
32 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 166464374 Điểm kinh nghiệm |
33 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 157272616 Điểm kinh nghiệm |
34 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 144531003 Điểm kinh nghiệm |
35 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 136008268 Điểm kinh nghiệm |
36 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 128117060 Điểm kinh nghiệm |
37 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 123915672 Điểm kinh nghiệm |
38 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 90201777 Điểm kinh nghiệm |
39 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 87592409 Điểm kinh nghiệm |
40 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 73558850 Điểm kinh nghiệm |
41 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 73514713 Điểm kinh nghiệm |
42 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 69524965 Điểm kinh nghiệm |
43 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 63135308 Điểm kinh nghiệm |
44 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 62062530 Điểm kinh nghiệm |
45 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 61073302 Điểm kinh nghiệm |