Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 31 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 13017488 Điểm kinh nghiệm |
| 32 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 12023044 Điểm kinh nghiệm |
| 33 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 9611607 Điểm kinh nghiệm |
| 34 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 4900442 Điểm kinh nghiệm |
| 35 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 4709004 Điểm kinh nghiệm |
| 36 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 3786476 Điểm kinh nghiệm |
| 37 |
|
Trader | Cấp độ 3 với 1203307 Điểm kinh nghiệm |
| 38 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 8964068 Điểm kinh nghiệm |
| 39 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 8955316 Điểm kinh nghiệm |
| 40 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 8413628 Điểm kinh nghiệm |
| 41 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 7936564 Điểm kinh nghiệm |
| 42 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 7936564 Điểm kinh nghiệm |
| 43 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 4033140 Điểm kinh nghiệm |
| 44 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 2763919 Điểm kinh nghiệm |
| 45 |
|
Trader | Cấp độ 2 với 2194105 Điểm kinh nghiệm |