Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
61 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 14445031 Điểm kinh nghiệm |
62 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 13725571 Điểm kinh nghiệm |
63 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 12614270 Điểm kinh nghiệm |
64 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 12006495 Điểm kinh nghiệm |
65 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 11183053 Điểm kinh nghiệm |
66 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 10887335 Điểm kinh nghiệm |
67 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 9995782 Điểm kinh nghiệm |
68 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 9624487 Điểm kinh nghiệm |
69 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 8095955 Điểm kinh nghiệm |
70 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 7380796 Điểm kinh nghiệm |
71 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 7057565 Điểm kinh nghiệm |
72 |
![]() |
Trader | Cấp độ 4 với 1584103 Điểm kinh nghiệm |
73 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 49070520 Điểm kinh nghiệm |
74 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 47543295 Điểm kinh nghiệm |
75 |
![]() |
Trader | Cấp độ 3 với 44797219 Điểm kinh nghiệm |