Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
151 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 5533130 Điểm kinh nghiệm |
152 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 5488714 Điểm kinh nghiệm |
153 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 5482444 Điểm kinh nghiệm |
154 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 5321914 Điểm kinh nghiệm |
155 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 5019208 Điểm kinh nghiệm |
156 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 4692172 Điểm kinh nghiệm |
157 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 4684556 Điểm kinh nghiệm |
158 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 4668266 Điểm kinh nghiệm |
159 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 4583524 Điểm kinh nghiệm |
160 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 4507360 Điểm kinh nghiệm |
161 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 4428067 Điểm kinh nghiệm |
162 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 4336712 Điểm kinh nghiệm |
163 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 4231282 Điểm kinh nghiệm |
164 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 3905171 Điểm kinh nghiệm |
165 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 3891796 Điểm kinh nghiệm |