Bảng Xếp Hạng Hunter

Bảng Xếp Hạng

Hạng Job Kiểu Nghề Kinh nghiệm
61 C1 TraXanh_C1 Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
62 Nhim THD_MaVuong Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
63 4Be_sock THD_CongAnXa Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
64 3Be_Lac BeNatNat Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
65 Thao3By TD_Thao3By Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
66 Emily__ Emily___ Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
67 BM6 TT_BuonCut Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
68 BM7 RiConCac Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
69 vh3 solohunter Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
70 PhaThien NhinBuoiTao Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
71 HoaiNiem ThichChocCho Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
72 __Sb3__ THD_PhiLong Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
73 BM3 RiCnCac02 Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
74 AnNhien3 TT_CS_MayBae Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm
75 KhongSoCho Mil_KSC1 Hunter Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm