Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
61 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 8034198 Điểm kinh nghiệm |
62 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 7872878 Điểm kinh nghiệm |
63 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 7078892 Điểm kinh nghiệm |
64 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 6904890 Điểm kinh nghiệm |
65 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 6124802 Điểm kinh nghiệm |
66 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 6111442 Điểm kinh nghiệm |
67 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 4844269 Điểm kinh nghiệm |
68 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 3516555 Điểm kinh nghiệm |
69 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 3273192 Điểm kinh nghiệm |
70 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 3171937 Điểm kinh nghiệm |
71 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 2520804 Điểm kinh nghiệm |
72 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 2327640 Điểm kinh nghiệm |
73 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 2261629 Điểm kinh nghiệm |
74 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 2242033 Điểm kinh nghiệm |
75 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 2 với 1855050 Điểm kinh nghiệm |