Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 16 |
|
Thief | Cấp độ 4 với 22456471 Điểm kinh nghiệm |
| 17 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 33655092 Điểm kinh nghiệm |
| 18 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 27320474 Điểm kinh nghiệm |
| 19 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 15728926 Điểm kinh nghiệm |
| 20 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 9203058 Điểm kinh nghiệm |
| 21 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 972204 Điểm kinh nghiệm |
| 22 |
|
Thief | Cấp độ 3 với 421312 Điểm kinh nghiệm |
| 23 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3976824 Điểm kinh nghiệm |
| 24 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 2106601 Điểm kinh nghiệm |
| 25 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 980 Điểm kinh nghiệm |
| 26 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 27 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 28 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 29 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 30 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |