Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
|---|---|---|---|
| 16 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 5953323 Điểm kinh nghiệm |
| 17 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 4374436 Điểm kinh nghiệm |
| 18 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3947325 Điểm kinh nghiệm |
| 19 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3192524 Điểm kinh nghiệm |
| 20 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 3033424 Điểm kinh nghiệm |
| 21 |
|
Thief | Cấp độ 2 với 1634252 Điểm kinh nghiệm |
| 22 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 2420 Điểm kinh nghiệm |
| 23 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 1491 Điểm kinh nghiệm |
| 24 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 365 Điểm kinh nghiệm |
| 25 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 26 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 27 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 28 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 29 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
| 30 |
|
Thief | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |