Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
1981 _iiiiiiiiii_ _iiiiiiiiii_ MONEY 13 1468
1982 Longbiu Longbiu 4 1468
1983 saSiMi saSiMi 15 1468
1984 Vulcan Vulcan 1 1468
1985 TaiVIGaQua TaiVIGaQua 47 1468
1986 Toto___34_ Toto___34_ 51 1468
1987 Ari Ari 1 1468
1988 ____Mix_____ ____Mix_____ 32 1468
1989 ___Mun______ ___Mun______ 27 1468
1990 DiiaGapKeThu DiiaGapKeThu 12 1468
1991 VIII VIII 26 1468
1992 NgongCuong NgongCuong 52 1468
1993 Int_Howo Int_Howo 40 1468
1994 Tiin Tiin 38 1468
1995 Tiin1 Tiin1 38 1468