Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
2056 TDN10 TDN10 NhaTrenNui 80 1468
2057 TDN12 TDN12 NhaTrenNui 80 1468
2058 dddaaa11 dddaaa11 1 1468
2059 MaVuong MaVuong 5 1468
2060 __Virgo__ __Virgo__ 5 1468
2061 Thanh_Lan Thanh_Lan Viem_Minh 84 1468
2062 SieuNhatVang SieuNhatVang 30 1468
2063 DuyTuan DuyTuan 67 1468
2064 Jiki0012 Jiki0012 30 1468
2065 _Lang_ _Lang_ 59 1468
2066 R102 R102 13 1468
2067 LuongSonBa LuongSonBa 42 1468
2068 AK AK 36 1468
2069 TDN5 TDN5 NhaTrenNui 88 1468
2070 TDN6 TDN6 NhaTrenNui 87 1468