Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
2896 _iiiiiiiiii_ _iiiiiiiiii_ MONEY 13 1468
2897 Longbiu Longbiu 4 1468
2898 saSiMi saSiMi 15 1468
2899 __ARC1st__ __ARC1st__ 25 1468
2900 TaiVIGaQua TaiVIGaQua 47 1468
2901 Toto___34_ Toto___34_ 51 1468
2902 VIII VIII 26 1468
2903 Ari Ari 1 1468
2904 ____Mix_____ ____Mix_____ 32 1468
2905 ___Mun______ ___Mun______ 27 1468
2906 DiiaGapKeThu DiiaGapKeThu 12 1468
2907 NgongCuong NgongCuong 52 1468
2908 Int_Howo Int_Howo 40 1468
2909 Tiin Tiin 38 1468
2910 Tiin1 Tiin1 38 1468