Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
6856 BIM_TO BIM_TO 101 1397
6857 __GauMeo__ __GauMeo__ 59 1396
6858 H556 H556 Hai22 89 1395
6859 YG10 YG10 TamBanThien 90 1395
6860 __Volkath_ __Volkath_ ThoriChicken 100 1394
6861 CB_Say10 CB_Say10 _Travell_ 103 1394
6862 123_abc 123_abc 54 1394
6863 TK13 TK13 79 1394
6864 KC4 KC4 THD_VuongGia 94 1393
6865 tieutuyett tieutuyett 74 1390
6866 wdasq wdasq 54 1390
6867 M4nhTung M4nhTung 72 1390
6868 DauTay_01 DauTay_01 PIG_PINK 87 1390
6869 noood3 noood3 84 1389
6870 Tieu_ManThau Tieu_ManThau 93 1388