Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
7996 Minn_U Minn_U 79 1006
7997 De_SuHuynh De_SuHuynh 94 1006
7998 TK15 TK15 NewEra 80 1004
7999 OcEk2 OcEk2 HacAmHoi 92 1003
8000 EmTraiMinnU EmTraiMinnU 76 1001
8001 KR__Gumi KR__Gumi HQ_Korea 69 1000
8002 ___Noa4 ___Noa4 73 999
8003 LangThien LangThien 86 996
8004 Nameless Nameless 74 991
8005 MoThanhLoan MoThanhLoan 85 988
8006 TinhLienYeuH TinhLienYeuH 87 988
8007 NoName04 NoName04 ThienDiaHoi 66 988
8008 TMT_11 TMT_11 ThichMinhTue 72 987
8009 Khoai Khoai 70 986
8010 HL_QN_06 HL_QN_06 Ha_Long_QN 107 985