Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8716 ztva ztva 10 544
8717 _____DK _____DK 69 544
8718 234234 234234 1 544
8719 Like_30 Like_30 1 544
8720 ARTW ARTW 66 544
8721 PROTES PROTES 1 544
8722 PROTRP PROTRP 1 544
8723 Mabu Mabu 1 544
8724 GoGoGo GoGoGo 62 544
8725 KongNavi1 KongNavi1 46 544
8726 DGFDTG546436 DGFDTG546436 1 544
8727 MR_CN2 MR_CN2 74 544
8728 as1992 as1992 1 544
8729 GaiBanHoa GaiBanHoa 28 544
8730 2352351321 2352351321 1 544