Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8821 BR04 BR04 94 555
8822 Nicotine Nicotine 104 554
8823 SoTuyet0 SoTuyet0 96 553
8824 tg32 tg32 81 552
8825 A121 A121 88 552
8826 ChienThan ChienThan 83 552
8827 BDC3 BDC3 106 552
8828 KanaMomonogi KanaMomonogi 83 550
8829 72vungtau0 72vungtau0 94 550
8830 KHO1_TM3 KHO1_TM3 10 547
8831 KHO2_TM3 KHO2_TM3 10 547
8832 KHO3_TM3 KHO3_TM3 10 547
8833 KHO1_TM4 KHO1_TM4 10 547
8834 KHO2_TM4 KHO2_TM4 10 547
8835 KHO3_TM4 KHO3_TM4 10 547