Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
9166 MaRom MaRom 81 136
9167 ID ID 83 136
9168 99A1_PepSi 99A1_PepSi 66 134
9169 HH444 HH444 Hai22 89 134
9170 konglaydo126 konglaydo126 1 134
9171 XD89 XD89 89 134
9172 Tao2 Tao2 1 132
9173 Ban_Het Ban_Het 20 132
9174 werewr werewr 1 132
9175 dfgdf34 dfgdf34 1 132
9176 dsfsewrewr dsfsewrewr 1 132
9177 werwsdfsd3 werwsdfsd3 1 132
9178 fgfdg3342 fgfdg3342 1 132
9179 sk101 sk101 75 132
9180 sk102 sk102 75 132