Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
9826 cutaobu cutaobu 1 0
9827 konglaydo161 konglaydo161 1 0
9828 bnuyigh bnuyigh 1 0
9829 H022 H022 89 0
9830 TyCoNuong TyCoNuong MONEY 106 0
9831 H11211 H11211 88 0
9832 H112222 H112222 88 0
9833 H113333 H113333 89 0
9834 H144 H144 88 0
9835 H0011 H0011 88 0
9836 12321 12321 1 0
9837 123214 123214 10 0
9838 BleedE BleedE 1 0
9839 cxvsg cxvsg 1 0
9840 H055 H055 88 0