Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
11446 TTV96 TTV96 SIDA 107 0
11447 bluesky bluesky 1 0
11448 bluesky1 bluesky1 1 0
11449 TTV41 TTV41 SIDA 107 0
11450 rtyty rtyty 1 0
11451 knnn knnn 1 0
11452 1122 1122 1 0
11453 kong kong 1 0
11454 kn kn 1 0
11455 nk nk 1 0
11456 Dark33 Dark33 90 0
11457 P6_6 P6_6 NewEra 105 0
11458 HH1 HH1 91 0
11459 HH2 HH2 91 0
11460 P1 P1 NewEra 110 0