Bảng Xếp Hạng

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
4546 KM0 KM0 35 1468
4547 KM1 KM1 35 1468
4548 So_1_Vn So_1_Vn 10 1468
4549 Alo Alo 10 1468
4550 km2 km2 34 1468
4551 KM3 KM3 33 1468
4552 _VI _VI 10 1468
4553 ddadd ddadd 5 1468
4554 _VI_ _VI_ 12 1468
4555 o0BanNho0o o0BanNho0o 37 1468
4556 o0ThyTham0o o0ThyTham0o 40 1468
4557 ddaaax ddaaax 6 1468
4558 iRoc iRoc 49 1468
4559 PuTin1 PuTin1 17 1468
4560 Ps001 Ps001 62 1468