Bảng Xếp Hạng

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
7996 Khoai Khoai 70 986
7997 HL_QN_06 HL_QN_06 Ha_Long_QN 107 985
7998 L04 L04 TheSix 81 983
7999 H_ld2 H_ld2 90 981
8000 JC8 JC8 THD_VuongGia 92 980
8001 Vin6 Vin6 HacAmHoi 92 979
8002 OcLen OcLen 68 975
8003 KaMi KaMi 82 970
8004 OcEk4 OcEk4 HacAmHoi 92 968
8005 noood2 noood2 88 967
8006 AQ1 AQ1 TD_SPATAR 107 965
8007 3gd01 3gd01 TamBanThien 100 965
8008 AQ18 AQ18 TD_SPATAR 107 964
8009 NOBitaa2 NOBitaa2 75 964
8010 hanoi5 hanoi5 72 964