Bảng Xếp Hạng

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8431 _Test_ _Test_ 90 782
8432 Long Long 81GL_TN 82 782
8433 JC6 JC6 THD_VuongGia 92 780
8434 Andromeda Andromeda 64 779
8435 VuTran96 VuTran96 KeMeTao__No1 102 779
8436 KhoaiNuong KhoaiNuong BachDuong 110 778
8437 AnhTrumd AnhTrumd 102 776
8438 No1_OneHit_ No1_OneHit_ FC_OneHit 94 775
8439 BEOKAKA BEOKAKA 94 773
8440 ZhinXao ZhinXao 101 772
8441 TS_Farm01 TS_Farm01 1Minh1Guild 80 772
8442 Chip Chip 81GL_TN 81 771
8443 VF3 VF3 Blue_Ocean 85 770
8444 SL8 SL8 _TieuBaVuonG 100 769
8445 __HT__2 __HT__2 71 769