Bảng Xếp Hạng

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
9436 po7 po7 79 23
9437 TuongLam6 TuongLam6 89 20
9438 famm4 famm4 75 15
9439 Majin_Buu Majin_Buu 100 15
9440 Justice Justice 80 15
9441 David David 52 15
9442 TuouLuong2T TuouLuong2T PRC 110 9
9443 ___Y2___ ___Y2___ FarmGold3 103 9
9444 LongDaiCa LongDaiCa PRC_1 110 9
9445 ____Y____ ____Y____ FarmGold2 101 9
9446 F4 F4 92 9
9447 uyguguy uyguguy 13 8
9448 Mua_Thu Mua_Thu Nga_4_Duong 20 8
9449 D111 D111 11 6
9450 D9_ D9_ 10 5