Bảng Xếp Hạng

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
11281 CUTKISS014 CUTKISS014 68 0
11282 KISS15 KISS15 68 0
11283 kiss02 kiss02 85 0
11284 kiss04 kiss04 85 0
11285 BP3 BP3 THANCON 102 0
11286 kiss009 kiss009 93 0
11287 Miusua010 Miusua010 93 0
11288 Frosty Frosty 1 0
11289 MoonQueen MoonQueen 1 0
11290 Warbeast Warbeast 1 0
11291 Rita Rita 85 0
11292 HH001 HH001 Hai22 89 0
11293 mm mm 1 0
11294 mmm mmm 1 0
11295 mmmm mmmm 1 0