Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
3691 LamGai LamGai 5 1468
3692 MinhTue MinhTue 22 1468
3693 VIE_DayTo1 VIE_DayTo1 19 1468
3694 VIE_DayTo2 VIE_DayTo2 17 1468
3695 VIE_DayTo3 VIE_DayTo3 17 1468
3696 VIE_NhaHoan VIE_NhaHoan 1 1468
3697 MAIGIADAIDAO MAIGIADAIDAO 54 1468
3698 HaVuVu HaVuVu 45 1468
3699 NikanNo3 NikanNo3 1 1468
3700 Qua_Nhi Qua_Nhi 60 1468
3701 KK___MAIGIA KK___MAIGIA 52 1468
3702 3em 3em 36 1468
3703 Warlord Warlord 53 1468
3704 VP10 VP10 13 1468
3705 Clone11 Clone11 57 1468