Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
7861 TK15 TK15 NewEra 80 1004
7862 OcEk2 OcEk2 HacAmHoi 92 1003
7863 EmTraiMinnU EmTraiMinnU 76 1001
7864 KR__Gumi KR__Gumi HQ_Korea 69 1000
7865 ___Noa4 ___Noa4 73 999
7866 Lala Lala 97 997
7867 LangThien LangThien 86 996
7868 Nameless Nameless 74 991
7869 MoThanhLoan MoThanhLoan 85 988
7870 TinhLienYeuH TinhLienYeuH 87 988
7871 NoName04 NoName04 ThienDiaHoi 66 988
7872 TMT_11 TMT_11 ThichMinhTue 72 987
7873 TOPfam08 TOPfam08 Sky 92 987
7874 Khoai Khoai 70 986
7875 HL_QN_06 HL_QN_06 Ha_Long_QN 107 985