Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
7921 MoThanhLoan MoThanhLoan 85 988
7922 TinhLienYeuH TinhLienYeuH 87 988
7923 TMT_11 TMT_11 ThichMinhTue 72 987
7924 Khoai Khoai 70 986
7925 1VuonChuoi9 1VuonChuoi9 KING 98 985
7926 HL_QN_06 HL_QN_06 Ha_Long_QN 107 985
7927 L04 L04 TheSix 81 983
7928 H_ld2 H_ld2 90 981
7929 JC8 JC8 THD_VuongGia 92 980
7930 Vin6 Vin6 HacAmHoi 92 979
7931 OcLen OcLen 68 975
7932 KaMi KaMi 82 970
7933 VENUSSS VENUSSS 88 970
7934 ThanPhong4 ThanPhong4 90 969
7935 OcEk4 OcEk4 HacAmHoi 92 968