Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8581 RD03 RD03 Straw_hat 69 756
8582 Oh_4 Oh_4 20A_6688 94 756
8583 pam7 pam7 TP_TD_HCM 84 756
8584 Na111 Na111 82 755
8585 PhuongNam PhuongNam 81GL_TN 81 754
8586 __HT__1 __HT__1 71 754
8587 MINHTHUAT MINHTHUAT VIETNAM 110 753
8588 ThichUongBia ThichUongBia 92 752
8589 O14 O14 80 749
8590 O11 O11 82 749
8591 Pandaa Pandaa 96 748
8592 STK STK INOX 90 748
8593 Krixi Krixi 80 747
8594 Bao4 Bao4 DNT 86 746
8595 shanglee shanglee 89 745