Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8611 Asus7 Asus7 95 611
8612 TH1 TH1 NTH 100 610
8613 BEM3 BEM3 93 609
8614 TK16 TK16 NewEra 80 604
8615 xitrumkut3 xitrumkut3 68 603
8616 __VTV1HD__ __VTV1HD__ 21 603
8617 HieuGOVAP4 HieuGOVAP4 92 602
8618 TQ04 TQ04 104 602
8619 OO11 OO11 92 601
8620 TS_NC TS_NC 1Minh1Guild 102 599
8621 DaXaDeloi DaXaDeloi 75 598
8622 _Sanji_ _Sanji_ 79 597
8623 _01_ _01_ NamDinhClub 100 597
8624 TS_Farm00 TS_Farm00 1Minh1Guild 91 595
8625 OO18 OO18 92 592