Bảng Xếp Hạng

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8521 KhoaiTrang KhoaiTrang 105 784
8522 Totoro Totoro 78 782
8523 _Test_ _Test_ 90 782
8524 Long Long 81GL_TN 82 782
8525 MK2 MK2 101 782
8526 2222222222 2222222222 64 782
8527 JC6 JC6 THD_VuongGia 92 780
8528 Andromeda Andromeda 64 779
8529 VuTran96 VuTran96 KeMeTao__No1 102 779
8530 KhoaiNuong KhoaiNuong BachDuong 110 778
8531 AnhTrumd AnhTrumd 102 776
8532 No1_OneHit_ No1_OneHit_ FC_OneHit 94 775
8533 BEOKAKA BEOKAKA 94 773
8534 ZhinXao ZhinXao 101 772
8535 TS_Farm01 TS_Farm01 1Minh1Guild 80 772