Bảng Xếp Hạng

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8566 RD03 RD03 Straw_hat 69 756
8567 Oh_4 Oh_4 20A_6688 94 756
8568 pam7 pam7 TP_TD_HCM 84 756
8569 TOPfam03 TOPfam03 Sky 93 755
8570 Na111 Na111 82 755
8571 PhuongNam PhuongNam 81GL_TN 81 754
8572 __HT__1 __HT__1 71 754
8573 MINHTHUAT MINHTHUAT VIETNAM 110 753
8574 ThichUongBia ThichUongBia 92 752
8575 O14 O14 80 749
8576 O11 O11 82 749
8577 Pandaa Pandaa 96 748
8578 STK STK INOX 90 748
8579 Krixi Krixi 80 747
8580 Bao4 Bao4 DNT 86 746