Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8491 12123123 12123123 1 792
8492 11123 11123 1 792
8493 234567787899 234567787899 1 792
8494 __No11__ __No11__ 47 792
8495 zdasdzxc zdasdzxc 1 792
8496 asdcxzxvdfg asdcxzxvdfg 1 792
8497 asdae123 asdae123 1 792
8498 MISHA MISHA 67 792
8499 __PoKa_ __PoKa_ 88 792
8500 ____No1____ ____No1____ 44 792
8501 3213214 3213214 1 792
8502 UltraGay UltraGay 77 792
8503 e2a e2a 5 792
8504 234dsd 234dsd 1 792
8505 123213323 123213323 1 792