Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8446 Oh_4 Oh_4 20A_6688 94 756
8447 Na111 Na111 82 755
8448 PhuongNam PhuongNam 81GL_TN 81 754
8449 __HT__1 __HT__1 71 754
8450 ThichUongBia ThichUongBia 92 752
8451 O11 O11 82 749
8452 O14 O14 80 749
8453 Pandaa Pandaa 96 748
8454 STK STK INOX 90 748
8455 Krixi Krixi 80 747
8456 Bao4 Bao4 DNT 86 746
8457 shanglee shanglee 89 745
8458 leducduong leducduong 83 745
8459 BaoNhi BaoNhi 76 744
8460 Kun Kun 81GL_TN 82 743