Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8431 dfs dfs 1 792
8432 bvng bvng 1 792
8433 vbfg vbfg 1 792
8434 nnhj nnhj 1 792
8435 mhnj mhnj 1 792
8436 123123412 123123412 1 792
8437 ghjhgj ghjhgj 1 792
8438 tryrt4 tryrt4 1 792
8439 ert324 ert324 1 792
8440 4352234 4352234 1 792
8441 rtydf434 rtydf434 1 792
8442 12321312 12321312 1 792
8443 1124a1 1124a1 1 792
8444 123qwewqe 123qwewqe 1 792
8445 bnbmjk bnbmjk 1 792