Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8431 BonCaiRang BonCaiRang 88 768
8432 Coffee Coffee 81GL_TN 81 764
8433 _BuaCongTu_ _BuaCongTu_ NamDinhClub 100 762
8434 Swen______94 Swen______94 THD_VuongGia 101 762
8435 Akainu Akainu 74 762
8436 CapTianVoi CapTianVoi 88 761
8437 So1 So1 79 760
8438 H_ld1 H_ld1 90 760
8439 MinamiAizawa MinamiAizawa 80 760
8440 AQ6 AQ6 TD_SPATAR 107 760
8441 LMU1 LMU1 Oc__Xike1 97 759
8442 HL_QN_07 HL_QN_07 Ha_Long_QN 106 759
8443 Erika Erika 87 759
8444 pam7 pam7 TP_TD_HCM 84 756
8445 RD03 RD03 Straw_hat 69 756