Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8461 TranLong3 TranLong3 90 766
8462 Coffee Coffee 81GL_TN 81 764
8463 Swen______94 Swen______94 THD_VuongGia 101 762
8464 _BuaCongTu_ _BuaCongTu_ NamDinhClub 100 762
8465 Akainu Akainu 74 762
8466 CapTianVoi CapTianVoi 88 761
8467 So1 So1 79 760
8468 H_ld1 H_ld1 90 760
8469 Mina016 Mina016 70 760
8470 MinamiAizawa MinamiAizawa 80 760
8471 AQ6 AQ6 TD_SPATAR 107 760
8472 HL_QN_07 HL_QN_07 Ha_Long_QN 106 759
8473 Erika Erika 87 759
8474 RD03 RD03 Straw_hat 69 756
8475 Oh_4 Oh_4 20A_6688 94 756