Bảng Xếp Hạng Charname

Bảng Xếp Hạng

Hạng Nhân Vật Guild Cấp độ Điểm Trang Bị
8416 VioLet VioLet 80 784
8417 KhoaiTrang KhoaiTrang 105 784
8418 Totoro Totoro 78 782
8419 _Test_ _Test_ 90 782
8420 Long Long 81GL_TN 82 782
8421 MK2 MK2 101 782
8422 2222222222 2222222222 64 782
8423 JC6 JC6 THD_VuongGia 92 780
8424 VuTran96 VuTran96 KeMeTao__No1 102 779
8425 Andromeda Andromeda 64 779
8426 KhoaiNuong KhoaiNuong BachDuong 110 778
8427 AnhTrumd AnhTrumd 102 776
8428 No1_OneHit_ No1_OneHit_ FC_OneHit 94 775
8429 BEOKAKA BEOKAKA 94 773
8430 TS_Farm01 TS_Farm01 1Minh1Guild 80 772